Xe nâng TCM 25 tấn - 30 tấn
Nhà sản xuất: TCM Unicarriers
Mã sản phẩm: FD250-FD300
Điểm thưởng: 300
Giá điểm thưởng: 400
Tình trạng: Còn hàng
| Nhà sản xuất | Manufacturer | Unicarriers | Unicarriers | |
| Quốc gia | Country | Nhật Bản - Japan | ||
| Model | Model | FD250 | FD300 | |
| Kiểu lái | Operation | Ngồi lái - Siting | ||
| Loại nhiên liệu | Fuel | Dầu - Diesel | ||
| Tải trọng nâng | Load capacity | kg | 25000 | 30000 |
| Chiều cao nâng | Lift height | mm | 3000 | 3000 |
| Tâm tải | Load center | mm | 1220 | 1220 |
| Góc nghiêng trục nâng | Tilt angle | % | 6 / 12 | 6 / 12 |
| Loại lốp tiêu chuẩn | Tires (Standard) | Lốp hơi - Pneumatic | Lốp hơi - Pneumatic | |
| Chiều dài càng | Fork length | mm | 2440 | 2440 |
| Trục cơ sở | Wheelbase | mm | 4400 | 4600 |
| Bán kính quay | Turning Radius | mm | 5900 | 6310 |
| Động cơ | Engine | Mitsubishi Fuso 6D24T | Mitsubishi Fuso 6D24T | |
| Số lượng xi lanh | Cylinder | 6 | 6 | |
| Hộp số | Transmission | Số tự động Power shift | Số tự động Power shift | |
| Phanh | Brake | Thủy lực - Hydraulic | Thủy lực - Hydraulic | |
| Tình trạng xe | Status | Mới 100% chưa qua sử dụng. Sản xuất và lắp ráp tại Nhật Bản 100% brand new. Made & Assembly in Japan - with CO, CQ | ||
| YOUTUBE 1 | ||||
| YOUTUBE 2 | ||||
| YOUTUBE 3 | ||||

| Standard Equipment and Accessories | ||
| EQUIPMENT | ACCESSORIES | |
| Automatic 4 speed powershift transmission | Buck-up buzzer | |
| Bonnet gas dumper with locking stay | Deluxe floor mat | |
| Brake cooling oil level view gauge | Electric horn | |
| Cartridge type filters, engine fuel, engine oil, mission oil, hydraulic oil | Front combination lights turn signal & clearance | |
| Coolant reservoir tank | Head lights | |
| Cyclopack type double element air cleaner | Operator tool kit | |
| Delux suspension seat | Rear combination lights, turn signal, tail, stop, back-up | |
| Drawbar device in counter weight | Rear reflectors | |
| Electrically-controled parking brake | Rear under-view mirror | |
| Engine oil clipstick | Room mirror | |
| Fork positioner (manual type) | Side view mirror | |
| Front dual drive wheels | Turn signal lights (front) | |
| Full hydorostatic power steering | Working lights (front, rear) | |
| Heavy duty preumatic tires | ||
| Hydraulic oil lever view gauge | ||
| Large capacity fuel tank (600 litters) | ||
| Load check valve | ||
| Steel cabin with air-conditioner | ||
| Tilt adjustable steering column | ||
| Tilt cylinder lock vavle | ||
| Transmission oil dipstick | ||
| Wet disc brake | ||
| Wide view 2-stage mast | ||
| 2440mm forks length |
| Chính sách hãng | |
| Bảo hành | 12 tháng |
Tag: Xe nâng 1.5 ~ 3.5 tấn, Xe nâng 4 tấn, 4.5 tấn, 5 tấn, Xe nâng 6 tấn, Xe nâng 7 tấn, Xe nâng 8 tấn, Xe nâng 10 tấn, Xe nâng 11 tấn, 13.5 tấn, 15 tấn, 16 tấn, Xe nâng 18 tấn, 20 tấn, 23 tấn

