• Yêu thích (0)
  • Tài Khoản
  • Giỏ hàng
  • Thanh toán
Đăng Ký or Đăng Nhập
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HDVN VIỆT NAM
 

Giao hàng nhanh

Áp dụng Toàn Quôc
 

Chuyên nghiệp

100% hàng chính hãng
 

0986 59 1986

0974451747

Giỏ hàng

0 SP - 0 ₫
  • Giỏ Hàng đang trống!

  • Trang chủ
  • Lốp xe nâng hàng

    Lốp xe nâng mới

    Lốp hơi Osaka 900-20 18PR OSK860 - Lốp xúc lật 900-20

    Lốp hơi Osaka 900-20 18PR OSK860 - Lốp xúc lật 900-20

    0 ₫
    Thêm Yêu thích
    Thêm so sánh

    Các lốp xe nâng

    • Lốp Xe Nâng Hàng Dunlop
    • Lốp xe nâng hàng Soli Trac Sri Lanka
    • Lốp xe nâng hàng Phoenix Thái Lan
    • Lốp xe nâng hàng Simex - Continental
    • Lốp xe nâng hàng Soli Max Sri Lanka
    • Lốp xe nâng hàng TSA Thailand
    • Lốp xe nâng hàng Bridgestone
    • Lốp xe nâng hàng PI-O Thái Lan

    • Lốp xe nâng hàng Komachi
    • Lốp hơi Maxxis
    • Lốp xe nâng hàng Casumina
    • Lốp xe nâng hàng Deestone
    • Lốp xe nâng hàng Nexen Hàn Quốc
  • XE NÂNG DẦU TCM

    Các loại xe nâng

    • Xe nâng dầu TCM 4 - 4.5 - 5 Tấn
    • Xe nâng TCM 6 - 7 - 8 - 10 Tấn
    • Xe nâng TCM 11.5 -12 - 13.5 - 15 - 16 TẤN
    • Xe nâng TCM 25 tấn - 30 tấn
    • Xe Nâng Điện TCM

    Xe nâng hàng Nhật TCM Forklift 0986.59.1986

  • Càng Kẹp
  • Xe Nâng Cũ
  • Phụ tùng
    • Hệ Thống Động Cơ
    • Hệ Thống Điện
    • Hệ Thống Đèn Báo
    • Hệ Thống Làm Mát
  • Tin tức
  • Liên hệ
Xe nâng dầu Komatsu 1.5 tấn ~ 3.5 tấn. Model FD15T-21, FD18T-21, FD20T-17, FD25T-17, FD30T-17, FD35AT-17 Xe nâng dầu Komatsu 1.5 tấn ~ 3.5 tấn. Model FD15T-21, FD18T-21, FD20T-17, FD25T-17, FD30T-17, FD35AT-17 Xe nâng dầu Komatsu 1.5 tấn ~ 3.5 tấn. Model FD15T-21, FD18T-21, FD20T-17, FD25T-17, FD30T-17, FD35AT-17 Xe nâng dầu Komatsu 1.5 tấn ~ 3.5 tấn. Model FD15T-21, FD18T-21, FD20T-17, FD25T-17, FD30T-17, FD35AT-17
Xe nâng dầu Komatsu 1.5 tấn ~ 3.5 tấn. Model FD15T-21, FD18T-21, FD20T-17, FD25T-17, FD30T-17, FD35AT-17 Xe nâng dầu Komatsu 1.5 tấn ~ 3.5 tấn. Model FD15T-21, FD18T-21, FD20T-17, FD25T-17, FD30T-17, FD35AT-17 Xe nâng dầu Komatsu 1.5 tấn ~ 3.5 tấn. Model FD15T-21, FD18T-21, FD20T-17, FD25T-17, FD30T-17, FD35AT-17 Xe nâng dầu Komatsu 1.5 tấn ~ 3.5 tấn. Model FD15T-21, FD18T-21, FD20T-17, FD25T-17, FD30T-17, FD35AT-17
Xe nâng dầu Komatsu 1.5 tấn ~ 3.5 tấn. Model FD15T-21, FD18T-21, FD20T-17, FD25T-17, FD30T-17, FD35AT-17

Xe nâng dầu Komatsu 1.5 tấn ~ 3.5 tấn. Model FD15T-21, FD18T-21, FD20T-17, FD25T-17, FD30T-17, FD35AT-17

0 Bình luận | Gửi Bình luận

Nhà sản xuất: Komatsu

Mã sản phẩm: Komatsu diesel forklift, FD25T-17, FD30T-17, FD35AT-17

Tình trạng: Còn hàng

0 ₫ 0 ₫
  • Mô tả
  • Đánh giá (0)


 
5 58
  SPECIFICATIONS THÔNG SỐ KỸ THUẬT   KOMATSU DIESEL FORKLIFT - XE NÂNG DẦU KOMATSU
1.2 Model Model xe   FD15T-21 FD18T-21 FD20T-17 FD25T-17 FD25H-17 FD30T-17 FD30H-17 FD35AT-17
1.3 Power type Loại nhiên liệu   Dầu diesel
1.4 Operation type Kiểu vận hành   Ngồi lái - Sitting
1.5 Rated capacity Tải trọng nâng kg 1500 1800 2000 2500 2500 3000 3000 3500
1.6 Load center Tâm tải mm 500 500 500 500 500 500 500 500
1.8 Load distance Khoảng cách tải, từ tâm cầu trước đến mặt càng mm 405 405 460 465 465 490 490 505
1.9 Wheelbase Chiều dài trục cơ sở mm 1400 1400 1400 1650 1650 1700 1700 1700
                       
2.1 Service weight Khối lượng xe kg 2550 2745 3305 3680 3680 4310 4310 4950
2.2 Axle Loading
Phân bố tải trọng
Front, loaded / Cầu trước, có tải kg 3530 3900 4710 5475 5475 6435 6435 7430
2.2.1 Rear, loaded / Cầu sau, có tải kg 520 595 595 705 705 875 875 1020
2.3 Front, unloaded / Cầu trước, không tải kg 1035 990 1520 1470 1470 1640 1640 1810
2.3.1 Rear, unloaded / Cầu sau, không tải kg 1515 1755 1785 2210 2210 2670 2670 3140
3.1 Std tires Lốp tiêu chuẩn   Lốp hơi - Pneumatic
3.2 Tire sizes Front tires / Lốp trước    6.50-10 6.50-10 7.00-12 7.00-12 7.00-12 28x9-15 28x9-15 250-15
3.3 Rear tires / Lốp sau   5.00-8 5.00-8 6.00-9 6.00-9 6.00-9 6.50-10 6.50-10 6.50-10
4.1 Tilting angle
Góc nghiêng trục nâng
Forward / Backward
Trước / Sau
% 6/10 6/10 6/12 6/12 6/12 6/12 6/12 6/12
4.2 Mast height, lowered Chiều cao trục nâng khi hạ càng mm 1995 1995 1995 1995 1995 2070 2070 2100
4.3 Std free lift Chiều cao nâng tự do mm 140 140 150 150 150 160 160 145
4.4 Std lift height Chiều cao nâng tiêu chuẩn mm 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000
4.5 Mast height, extended Chiều cao trục nâng khi nâng cao nhất mm 3955 3955 4050 4050 4050 4275 4275 4280
4.7 Height, overhead guard Chiều cao mái che mm 2030 2030 2110 2110 2110 2130 2130 2145
4.19 Length, with std forks Chiều dài xe với càng tiêu chuẩn  mm 3160 3200 3450 3655 3655 3775 3775 3865
4.20 Length to face forks Chiều dài xe đến mặt càng (không càng) mm                
4.21 Width, at tire, single Độ rộng xe, với lốp đơn mm 1070 1070 1150 1150 1150 1235 1235 1290
4.22 Forks  Càng tiêu chuẩn mm 35x100x920 35x100x920 36x122x920 40x122x1070 40x122x1070 45x122x1070 45x122x1070 50x150x1070
4.31 Ground clearance, under mast Khoảng sáng gầm xe, dưới trục mm 120 120 115 115 115 135 135 135
4.32 Ground clearance,
at Center of Wheelbase
Khoảng sáng gầm xe, tâm trục ở sở mm 130 130 160 160 160 185 185 185
4.33 Right angle stacking aisle
Độ rộng quay xe vuông góc
with L1000xW1200 pallet
Với pallet 1000x1200 (LxW)
mm 3360 3395 3650 3775 3775 3930 3930 4055
4.34 with L1200xW800 pallet
Với pallet 1200x800 (LxW)
mm 3560 3595 3850 3905 3905 4060 4060 4185
4.35 Turning Radius Bán kính quay mm 1955 1980 2190 2240 2240 2370 2370 2480
                       
5.1 Travel speed
Tốc độ di chuyển
Loaded, có tải km/h 18.5 18.5 18.5 18.5 18.5 17 18.5 18
Unloaded, không tải km/h 19 19 19 19 19 17.5 19 18.5
5.2 Lifting speed
Tốc độ nâng
Loaded, có tải mm/s 620 620 450 590 660 490 550 450
Unloaded, không tải mm/s 670 670 500 630 710 530 595 490
5.3 Lowering speed
Tốc độ hạ
Loaded, có tải mm/s 500 500 450 450 450 420 420 420
Unloaded, không tải mm/s 550 550 500 500 500 500 500 400
5.6 Max. Drawbar pull, loaded Lực kéo mạnh nhất, có tải kN 13 13 14 14 18 14 17 17
5.8 Max. Gradeability, loaded Khả năng leo dốc lớn nhất, có tải % 33 29 28 23 31 20 25 21
5.10 Service brake Phanh chân   Phanh chân thủy lực - Foot/Hydraulic
5.11 Parking brake Phanh tay   Phanh tay cơ khí - Hand/Mechanical
7.1 IC Engine Động cơ dầu    4D92E 4D92E 4D94LE 4D94LE 4D98E 4D94LE 4D98E 4D98E
7.2 Rate Output Công suất động cơ kW / rpm 34.6 / 2500 34.6 / 2500 34.2 / 2200 34.2 / 2200 44.1 / 2450 34.2 / 2200 44.1 / 2450 44.1 / 2450
7.4 Cylinder / Displacement Số lượng xilanh / dung tích cm3 4-2659 4-2659 4-3052

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt